美術館 (びじゅつかん) — bảo tàng mỹ thuật, phòng tranh

じゅつかん bảo tàng mỹ thuật
Tần suất #2139 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

bijutsukan

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo tàng mỹ thuật
  • phòng tranh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.