表明 (ひょうめい) — sự tuyên bố, bày tỏ, biểu minh

ひょうめい sự tuyên bố
Tần suất #2138 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hyoumei

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tuyên bố
  • bày tỏ
  • biểu minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.