Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表明 (ひょうめい) — sự tuyên bố, bày tỏ, biểu minh

表ひょう明めい sự tuyên bố
Tần suất #2138 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyoumei

ひょうめい
Pitch ひょうめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tuyên bố
  • bày tỏ
  • biểu minh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんの かんがえを みんなの 前(まえ)で はっきり 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表明する

ひょうめいする

表明します

ひょうめいします

Present negative

表明しない

ひょうめいしない

表明しません

ひょうめいしません

Past

表明した

ひょうめいした

表明しました

ひょうめいしました

Past negative

表明しなかった

ひょうめいしなかった

表明しませんでした

ひょうめいしませんでした

Te-form

表明して

ひょうめいして

表明しまして

ひょうめいしまして

Potential

表明できる

ひょうめいできる

表明できます

ひょうめいできます

Potential negative

表明できない

ひょうめいできない

表明できません

ひょうめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.