妨害 (ぼうがい) — sự cản trở, sự gây nhiễu, phương hại

ぼうがい sự cản trở
Tần suất #4269 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bougai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cản trở
  • sự gây nhiễu
  • phương hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.