武器 (ぶき) — vũ khí, binh khí

vũ khí
Tần suất #2210 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

buki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vũ khí
  • binh khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.