分譲 (ぶんじょう) — bán phân lô, phân nhượng

ぶんじょう bán phân lô
Tần suất #8072 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bunjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bán phân lô
  • phân nhượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.