部署 (ぶしょ) — bộ phận, phòng ban, bộ thự

しょ bộ phận
Tần suất #4804 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

busho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bộ phận
  • phòng ban
  • bộ thự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.