描写 (びょうしゃ) — miêu tả, khắc họa, mô tả

びょうしゃ miêu tả
Tần suất #3339 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

byousha

Pitch びょしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miêu tả
  • khắc họa
  • mô tả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.