陳述 (ちんじゅつ) — lời khai, trần thuật

ちんじゅつ lời khai
Tần suất #6062 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chinjutsu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời khai
  • trần thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.