散らす (ちらす) — rải rác, làm phân tán
散らす
rải rác
Tần suất #7403
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
suffix
godan verb (-su)
transitive
chirasu
ちらす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちらす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 散らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rải rác
- làm phân tán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散らす ちらす |
散らします ちらします |
| Present negative |
散らさない ちらさない |
散らしません ちらしません |
| Past |
散らした ちらした |
散らしました ちらしました |
| Past negative |
散らさなかった ちらさなかった |
散らしませんでした ちらしませんでした |
| Te-form |
散らして ちらして |
散らしまして ちらしまして |
| Potential |
散らせる ちらせる |
散らせます ちらせます |
| Potential negative |
散らせない ちらせない |
散らせません ちらせません |