超過 (ちょうか) — vượt mức, siêu quá

ちょう vượt mức
Tần suất #5826 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chouka

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vượt mức
  • siêu quá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.