中旬 (ちゅうじゅん) — trung tuần, mười ngày giữa tháng

ちゅうじゅん trung tuần
Tần suất #4353 2 ký tự 漢語 kango noun

chuujun

Pitch ちゅじゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung tuần
  • mười ngày giữa tháng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.