(だい) — bệ, đài

だい bệ
Tần suất #610 Lớp 2 1 ký tự noun

dai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bệ
  • đài

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.