大豆 (だいず) — đậu nành, đại đậu

だい đậu nành
Tần suất #5137 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

daizu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đậu nành
  • đại đậu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.