書物 (しょもつ) — sách vở, thư tịch

しょもつ sách vở
Tần suất #5136 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shomotsu

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sách vở
  • thư tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.