男性 (だんせい) — nam giới, đàn ông

だんせい nam giới
Tần suất #475 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

dansei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nam giới
  • đàn ông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.