妥当 (だとう) — thoả đáng, hợp lý, thỏa đáng

とう thoả đáng
Tần suất #3031 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

datou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoả đáng
  • hợp lý
  • thỏa đáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.