電池 (でんち) — pin, điện trì

でん pin
Tần suất #3539 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

denchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pin
  • điện trì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.