Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発電 (はつでん) — phát điện, sản xuất điện

発はつ電でん phát điện
Tần suất #2150 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hatsuden

はつでん
Pitch はつでん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発電

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát điện
  • sản xuất điện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 水(みず)や 風(かぜ)などの 力(ちから)で 電気(でんき)を つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発電する

はつでんする

発電します

はつでんします

Present negative

発電しない

はつでんしない

発電しません

はつでんしません

Past

発電した

はつでんした

発電しました

はつでんしました

Past negative

発電しなかった

はつでんしなかった

発電しませんでした

はつでんしませんでした

Te-form

発電して

はつでんして

発電しまして

はつでんしまして

Potential

発電できる

はつでんできる

発電できます

はつでんできます

Potential negative

発電できない

はつでんできない

発電できません

はつでんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.