発電 (はつでん) — phát điện, sản xuất điện

はつでん phát điện
Tần suất #2150 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hatsuden

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát điện
  • sản xuất điện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.