発電 (はつでん) — phát điện, sản xuất điện
発電
phát điện
Tần suất #2150
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hatsuden
はつでん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はつでん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発電
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát điện
- sản xuất điện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 水や 風などの 力で 電気を つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発電する はつでんする |
発電します はつでんします |
| Present negative |
発電しない はつでんしない |
発電しません はつでんしません |
| Past |
発電した はつでんした |
発電しました はつでんしました |
| Past negative |
発電しなかった はつでんしなかった |
発電しませんでした はつでんしませんでした |
| Te-form |
発電して はつでんして |
発電しまして はつでんしまして |
| Potential |
発電できる はつでんできる |
発電できます はつでんできます |
| Potential negative |
発電できない はつでんできない |
発電できません はつでんできません |