電力 (でんりょく) — điện năng, điện lực

でんりょく điện năng
Tần suất #2170 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

denryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điện năng
  • điện lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.