電 — điện
でん
電
điện
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
13 nét
home
transport
technology
U+96FB
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #268
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #535
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- điện
Từ vựng
てん ・でん ten On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
電
den
điện
電
話
denwa
điện thoại
電
子
denshi
điện tử
電
力
denryoku
điện năng
電
気
denki
điện
電
車
densha
tàu điện
電
池
denchi
pin
家
電
kaden
đồ điện gia dụng
発
電
hatsuden
phát điện
電
波
denpa
sóng điện từ
電
流
denryuu
dòng điện
電
化
denka
điện khí hóa
電
動
dendou
chạy điện
電
球
denkyuu
bóng đèn
停
電
teiden
mất điện
電
話
機
denwaki
máy điện thoại
電
灯
dentou
đèn điện
電
機
denki
máy điện
電
圧
denatsu
điện áp
電
源
dengen
nguồn điện
電
脳
dennou
máy tính
電
磁
波
denjiha
sóng điện từ
充
電
juuden
sạc điện
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
あめ
雨
mưa
#173
ひ
日
mặt trời
#72
Phono-semantic compound (形声). 雨 (rain) gives the meaning. The lower portion provides den. Electricity — originally meant lightning.