独裁 (どくさい) — độc tài, chuyên quyền

どくさい độc tài
Tần suất #4263 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

dokusai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độc tài
  • chuyên quyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.