怒鳴る (どなる) — quát tháo, hét lên, gào thét

quát tháo
Tần suất #6861 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) · intransitive

donaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quát tháo
  • hét lên
  • gào thét

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.