Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同盟 (どうめい) — đồng minh, liên minh

同どう盟めい đồng minh
Tần suất #2870 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

doumei

どうめい
Pitch どうめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同盟

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng minh
  • liên minh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同盟する

どうめいする

同盟します

どうめいします

Present negative

同盟しない

どうめいしない

同盟しません

どうめいしません

Past

同盟した

どうめいした

同盟しました

どうめいしました

Past negative

同盟しなかった

どうめいしなかった

同盟しませんでした

どうめいしませんでした

Te-form

同盟して

どうめいして

同盟しまして

どうめいしまして

Potential

同盟できる

どうめいできる

同盟できます

どうめいできます

Potential negative

同盟できない

どうめいできない

同盟できません

どうめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.