同僚 (どうりょう) — đồng nghiệp, đồng liêu

どうりょう đồng nghiệp
Tần suất #2764 2 ký tự 漢語 kango noun

douryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng nghiệp
  • đồng liêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.