Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

断る (ことわる) — từ chối, khước từ

断ことわる từ chối
Tần suất #2763 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

kotowaru

ことわる
Pitch ことわる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 断る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ chối
  • khước từ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

断る

ことわる

断ります

ことわります

Present negative

断らない

ことわらない

断りません

ことわりません

Past

断った

ことわった

断りました

ことわりました

Past negative

断らなかった

ことわらなかった

断りませんでした

ことわりませんでした

Te-form

断って

ことわって

断りまして

ことわりまして

Potential

断れる

ことわれる

断れます

ことわれます

Potential negative

断れない

ことわれない

断れません

ことわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.