断る (ことわる) — từ chối, khước từ
kotowaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 断る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ chối
- khước từ
Usage examples
-
春たちは、余った弁当の数と、売り切れで断った客の数を両方記録しました。
Harutachi wa, amatta bentou no kazu to, urikire de kotowatta kyaku no kazu o ryouhou kiroku shimashita.
Haru and her colleagues recorded both the number of leftover bento and the number of customers turned away after selling out.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
断る ことわる |
断ります ことわります |
| Present negative |
断らない ことわらない |
断りません ことわりません |
| Past |
断った ことわった |
断りました ことわりました |
| Past negative |
断らなかった ことわらなかった |
断りませんでした ことわりませんでした |
| Te-form |
断って ことわって |
断りまして ことわりまして |
| Potential |
断れる ことわれる |
断れます ことわれます |
| Potential negative |
断れない ことわれない |
断れません ことわれません |