永続 (えいぞく) — vĩnh cửu, lâu dài, vĩnh tục

えいぞく vĩnh cửu
Tần suất #9436 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

eizoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vĩnh cửu
  • lâu dài
  • vĩnh tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.