不良 (ふりょう) — kém chất lượng, hư hỏng, bất lương

りょう kém chất lượng
Tần suất #2443 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

furyou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kém chất lượng
  • hư hỏng
  • bất lương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.