Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

該当 (がいとう) — tương ứng, phù hợp, cai đáng

該がい当とう tương ứng
Tần suất #2791 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gaitou

がいとう
Pitch がいとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 該当

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tương ứng
  • phù hợp
  • cai đáng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

該当する

がいとうする

該当します

がいとうします

Present negative

該当しない

がいとうしない

該当しません

がいとうしません

Past

該当した

がいとうした

該当しました

がいとうしました

Past negative

該当しなかった

がいとうしなかった

該当しませんでした

がいとうしませんでした

Te-form

該当して

がいとうして

該当しまして

がいとうしまして

Potential

該当できる

がいとうできる

該当できます

がいとうできます

Potential negative

該当できない

がいとうできない

該当できません

がいとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.