学科 (がっか) — khoa, ngành học, học khoa

がっ khoa
Tần suất #2757 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

gakka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoa
  • ngành học
  • học khoa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.