頑固 (がんこ) — bướng bỉnh, ngoan cố, cố chấp

がん bướng bỉnh
Tần suất #7623 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

ganko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bướng bỉnh
  • ngoan cố
  • cố chấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.