Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突撃 (とつげき) — xung kích, tấn công, đột kích

突とつ撃げき xung kích
Tần suất #7622 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

totsugeki

とつげき
Pitch とつげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 突撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xung kích
  • tấn công
  • đột kích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突撃する

とつげきする

突撃します

とつげきします

Present negative

突撃しない

とつげきしない

突撃しません

とつげきしません

Past

突撃した

とつげきした

突撃しました

とつげきしました

Past negative

突撃しなかった

とつげきしなかった

突撃しませんでした

とつげきしませんでした

Te-form

突撃して

とつげきして

突撃しまして

とつげきしまして

Potential

突撃できる

とつげきできる

突撃できます

とつげきできます

Potential negative

突撃できない

とつげきできない

突撃できません

とつげきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.