突撃 (とつげき) — xung kích, tấn công, đột kích
突撃
xung kích
Tần suất #7622
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
totsugeki
とつげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とつげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 突撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xung kích
- tấn công
- đột kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突撃する とつげきする |
突撃します とつげきします |
| Present negative |
突撃しない とつげきしない |
突撃しません とつげきしません |
| Past |
突撃した とつげきした |
突撃しました とつげきしました |
| Past negative |
突撃しなかった とつげきしなかった |
突撃しませんでした とつげきしませんでした |
| Te-form |
突撃して とつげきして |
突撃しまして とつげきしまして |
| Potential |
突撃できる とつげきできる |
突撃できます とつげきできます |
| Potential negative |
突撃できない とつげきできない |
突撃できません とつげきできません |