元来 (がんらい) — vốn dĩ, nguyên lai, ngay từ đầu

がんらい vốn dĩ
Tần suất #8004 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb

ganrai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vốn dĩ
  • nguyên lai
  • ngay từ đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.