劇的 (げきてき) — kịch tính, đầy ấn tượng

げきてき kịch tính
Tần suất #5192 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

gekiteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kịch tính
  • đầy ấn tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.