厳重 (げんじゅう) — nghiêm ngặt, nghiêm trọng

げんじゅう nghiêm ngặt
Tần suất #6837 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

genjuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiêm ngặt
  • nghiêm trọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.