税関 (ぜいかん) — hải quan, thuế quan

ぜいかん hải quan
Tần suất #6838 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zeikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hải quan
  • thuế quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.