限界 (げんかい) — giới hạn, ranh giới, hạn giới

げんかい giới hạn
Tần suất #1761 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

genkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giới hạn
  • ranh giới
  • hạn giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.