ご無沙汰 (ごぶさた) — lâu không liên lạc, bặt tin

lâu không liên lạc
Tần suất #7474 4 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gobusata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lâu không liên lạc
  • bặt tin

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.