電化 (でんか) — điện khí hóa, điện hóa
電化
điện khí hóa
Tần suất #7473
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
denka
でんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でんか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 電化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điện khí hóa
- điện hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
電化する でんかする |
電化します でんかします |
| Present negative |
電化しない でんかしない |
電化しません でんかしません |
| Past |
電化した でんかした |
電化しました でんかしました |
| Past negative |
電化しなかった でんかしなかった |
電化しませんでした でんかしませんでした |
| Te-form |
電化して でんかして |
電化しまして でんかしまして |
| Potential |
電化できる でんかできる |
電化できます でんかできます |
| Potential negative |
電化できない でんかできない |
電化できません でんかできません |