電化 (でんか) — điện khí hóa, điện hóa

でん điện khí hóa
Tần suất #7473 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

denka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điện khí hóa
  • điện hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.