Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

電化 (でんか) — điện khí hóa, điện hóa

電でん化か điện khí hóa
Tần suất #7473 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

denka

でんか
Pitch でんか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 電化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điện khí hóa
  • điện hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

電化する

でんかする

電化します

でんかします

Present negative

電化しない

でんかしない

電化しません

でんかしません

Past

電化した

でんかした

電化しました

でんかしました

Past negative

電化しなかった

でんかしなかった

電化しませんでした

でんかしませんでした

Te-form

電化して

でんかして

電化しまして

でんかしまして

Potential

電化できる

でんかできる

電化できます

でんかできます

Potential negative

電化できない

でんかできない

電化できません

でんかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.