激しい (はげしい) — dữ dội, mãnh liệt, khốc liệt

はげしい dữ dội
Tần suất #1330 Lớp 6 3 ký tự i-adjective

hageshii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dữ dội
  • mãnh liệt
  • khốc liệt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.