廃棄 (はいき) — thải bỏ, phế khí, hủy bỏ

はい thải bỏ
Tần suất #2536 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thải bỏ
  • phế khí
  • hủy bỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.