Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

棄却 (ききゃく) — sự bác bỏ, sự huỷ bỏ, khí khước

棄き却きゃく sự bác bỏ
Tần suất #8639 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kikyaku

ききゃく
Pitch ききゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 棄却

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bác bỏ
  • sự huỷ bỏ
  • khí khước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

棄却する

ききゃくする

棄却します

ききゃくします

Present negative

棄却しない

ききゃくしない

棄却しません

ききゃくしません

Past

棄却した

ききゃくした

棄却しました

ききゃくしました

Past negative

棄却しなかった

ききゃくしなかった

棄却しませんでした

ききゃくしませんでした

Te-form

棄却して

ききゃくして

棄却しまして

ききゃくしまして

Potential

棄却できる

ききゃくできる

棄却できます

ききゃくできます

Potential negative

棄却できない

ききゃくできない

棄却できません

ききゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.