棄却 (ききゃく) — sự bác bỏ, sự huỷ bỏ, khí khước
棄却
sự bác bỏ
Tần suất #8639
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kikyaku
ききゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ききゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 棄却
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bác bỏ
- sự huỷ bỏ
- khí khước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
棄却する ききゃくする |
棄却します ききゃくします |
| Present negative |
棄却しない ききゃくしない |
棄却しません ききゃくしません |
| Past |
棄却した ききゃくした |
棄却しました ききゃくしました |
| Past negative |
棄却しなかった ききゃくしなかった |
棄却しませんでした ききゃくしませんでした |
| Te-form |
棄却して ききゃくして |
棄却しまして ききゃくしまして |
| Potential |
棄却できる ききゃくできる |
棄却できます ききゃくできます |
| Potential negative |
棄却できない ききゃくできない |
棄却できません ききゃくできません |