Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

廃止 (はいし) — bãi bỏ, hủy bỏ, phế chỉ

廃はい止し bãi bỏ
Tần suất #1939 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haishi

はいし
Pitch はいし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 廃止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bãi bỏ
  • hủy bỏ
  • phế chỉ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いままで あった きまりや しくみを やめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

廃止する

はいしする

廃止します

はいしします

Present negative

廃止しない

はいししない

廃止しません

はいししません

Past

廃止した

はいしした

廃止しました

はいししました

Past negative

廃止しなかった

はいししなかった

廃止しませんでした

はいししませんでした

Te-form

廃止して

はいしして

廃止しまして

はいししまして

Potential

廃止できる

はいしできる

廃止できます

はいしできます

Potential negative

廃止できない

はいしできない

廃止できません

はいしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.