始め (はじめ) — sự khởi đầu, bắt đầu, khởi nguyên
始め
sự khởi đầu
Tần suất #4009
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
adverb
noun
hajime
はじめ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はじめ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 始め
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự khởi đầu
- bắt đầu
- khởi nguyên
Usage examples
-
旅の始め、リナは「日本だけのすごい物」を探していました。
Tabi no hajime, rina wa "nihon dake no sugoi mono" o sagashite imashita.
At the start of the trip, Rina was looking for "amazing things found only in Japan."
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 小さな店で見つけた、日本らしさ