拍手 (はくしゅ) — vỗ tay, tán thưởng

はくしゅ vỗ tay
Tần suất #2584 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hakushu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vỗ tay
  • tán thưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.