(て) — bàn tay, tay

bàn tay
Tần suất #60 Lớp 1 1 ký tự noun body

te

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bàn tay
  • tay

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.