Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相手 (あいて) — đối tác, đối thủ, bạn đồng hành

相あい手て đối tác
Tần suất #280 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

aite

あいて
Pitch あいて[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 相手

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối tác
  • đối thủ
  • bạn đồng hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いっしょに なにかを する、もう ひとりの 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (6) +more (6)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.