相手 (あいて) — đối tác, đối thủ, bạn đồng hành

あい đối tác
Tần suất #280 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

aite

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối tác
  • đối thủ
  • bạn đồng hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.