相手 (あいて) — đối tác, đối thủ, bạn đồng hành
相手
đối tác
Tần suất #280
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
aite
あいて
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいて[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 相手
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối tác
- đối thủ
- bạn đồng hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いっしょに なにかを する、もう ひとりの 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
渡す相手に、丁寧な気持ちを伝える。
Watasu aite ni, teinei na kimochi o tsutaeru.
Conveying care and respect to the recipient.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う