勝手 (かって) — ích kỷ, tùy tiện, theo ý mình

かっ ích kỷ
Tần suất #1147 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

katte

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ích kỷ
  • tùy tiện
  • theo ý mình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.