放つ (はなつ) — thả ra, phát ra, bắn

はな thả ra
Tần suất #2832 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) · transitive

hanatsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thả ra
  • phát ra
  • bắn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.