半分 (はんぶん) — một nửa, phân nửa, bán phần

はんぶん một nửa
Tần suất #3100 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

hanbun

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một nửa
  • phân nửa
  • bán phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.