阪神 (はんしん) — vùng Hanshin (Osaka–Kobe), Hán Thần

はんしん vùng Hanshin (Osaka–Kobe)
Tần suất #2638 2 ký tự 漢語 kango noun

hanshin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng Hanshin (Osaka–Kobe)
  • Hán Thần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.